|
NHÓM |
PHÂN LOẠI CHI TIẾT |
GIÁ THU MUA (VNĐ/KG) |
|---|---|---|
|
|
Đồng cáp (loại 1) |
315.000 – 380.000 |
|
Đồng đỏ (loại 2) |
295.000 – 360.000 |
|
|
Đồng vàng (loại 3) |
165.000 – 280.000 |
|
|
Mạt đồng |
160.000 – 290.000 |
|
|
|
Nhôm loại 1 (nguyên chất) |
65.000 – 83.000 |
|
Nhôm loại 2 (hợp kim) |
55.000 – 70.000 |
|
|
Nhôm loại 3 (mạt, ba zớ) |
12.000 – 55.000 |
|
|
Nhôm lon, nhôm dẻo |
65.000 – 78.000 |
|
|
|
Sắt đặc |
10.000 – 18.000 |
|
Sắt công trình |
11.500 – 16.500 |
|
|
Sắt gỉ, sắt vụn |
7.000 – 12.000 |
|
|
Ba zớ sắt |
7.000 – 9.000 |
|
|
|
Inox 304 |
30.000 – 52.000 |
|
Inox 201 |
12.000 – 20.000 |
|
|
Inox 430 |
11.000 – 16.000 |
|
|
Inox 630 |
32.000 – 42.000 |